Từ vựng
琴瑟相和
きんしつそーわ
vocabulary vocab word
cặp đôi hòa hợp thân mật
hôn nhân hạnh phúc viên mãn
琴瑟相和 琴瑟相和 きんしつそーわ cặp đôi hòa hợp thân mật, hôn nhân hạnh phúc viên mãn
Ý nghĩa
cặp đôi hòa hợp thân mật và hôn nhân hạnh phúc viên mãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0