Từ vựng
珍糞漢糞
ちんぷんかんぷん
vocabulary vocab word
ngôn ngữ khó hiểu
lời nói lộn xộn
nói nhảm
lảm nhảm
nói vô nghĩa
thuật ngữ chuyên môn
lời lẽ rối rắm
珍糞漢糞 珍糞漢糞 ちんぷんかんぷん ngôn ngữ khó hiểu, lời nói lộn xộn, nói nhảm, lảm nhảm, nói vô nghĩa, thuật ngữ chuyên môn, lời lẽ rối rắm
Ý nghĩa
ngôn ngữ khó hiểu lời nói lộn xộn nói nhảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0