Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
玻璃器
はりき
vocabulary vocab word
đồ thủy tinh
玻璃器
hariki
玻璃器
玻璃器
はりき
đồ thủy tinh
は
り
き
玻
璃
器
は
り
き
玻
璃
器
は
り
き
玻
璃
器
Ý nghĩa
đồ thủy tinh
đồ thủy tinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
玻璃器
đồ thủy tinh
はりき
玻
thủy tinh
ハ
𤣩
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
璃
thủy tinh, ngọc lam
リ
𤣩
离
thú quý hiếm, kỳ lạ, thanh nhã
チ, リ
㐫
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
凶
kẻ ác, tà ác, vận rủi...
キョウ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
㐅
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.