Từ vựng
玩具箱
おもちゃばこ
vocabulary vocab word
hộp đồ chơi
rương đồ chơi
玩具箱 玩具箱 おもちゃばこ hộp đồ chơi, rương đồ chơi
Ý nghĩa
hộp đồ chơi và rương đồ chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おもちゃばこ
vocabulary vocab word
hộp đồ chơi
rương đồ chơi