Từ vựng
玩具南瓜
おもちゃかぼちゃ
vocabulary vocab word
Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô
bí đao và bí ngòi)
玩具南瓜 玩具南瓜 おもちゃかぼちゃ Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô, bí đao và bí ngòi)
Ý nghĩa
Bí ngô (loài Cucurbita pepo bao gồm nhiều giống bí ngô và bí đao và bí ngòi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0