Từ vựng
玉露
ぎょくろ
vocabulary vocab word
trà xanh cao cấp
giọt sương ngọc
玉露 玉露 ぎょくろ trà xanh cao cấp, giọt sương ngọc
Ý nghĩa
trà xanh cao cấp và giọt sương ngọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょくろ
vocabulary vocab word
trà xanh cao cấp
giọt sương ngọc