Từ vựng
玉蜀黍畑
とうもろこしばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng ngô
ruộng ngô
玉蜀黍畑 玉蜀黍畑 とうもろこしばたけ cánh đồng ngô, ruộng ngô
Ý nghĩa
cánh đồng ngô và ruộng ngô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とうもろこしばたけ
vocabulary vocab word
cánh đồng ngô
ruộng ngô