Từ vựng
玉籤
vocabulary vocab word
cành cây thiêng (thường là cây sakaki) có gắn dải giấy hoặc bông (dùng làm vật cúng tế)
cây sakaki (loài cây thường xanh linh thiêng trong Thần đạo
Cleyera japonica)
玉籤 玉籤 cành cây thiêng (thường là cây sakaki) có gắn dải giấy hoặc bông (dùng làm vật cúng tế), cây sakaki (loài cây thường xanh linh thiêng trong Thần đạo, Cleyera japonica)
玉籤
Ý nghĩa
cành cây thiêng (thường là cây sakaki) có gắn dải giấy hoặc bông (dùng làm vật cúng tế) cây sakaki (loài cây thường xanh linh thiêng trong Thần đạo và Cleyera japonica)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
玉籤
cành cây thiêng (thường là cây sakaki) có gắn dải giấy hoặc bông (dùng làm vật cúng tế), cây sakaki (loài cây thường xanh linh thiêng trong Thần đạo, Cleyera japonica)
たまぐし