Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
玄武岩
げんぶがん
vocabulary vocab word
đá bazan
đá whin
玄武岩
genbugan
玄武岩
玄武岩
げんぶがん
đá bazan, đá whin
げ
ん
ぶ
が
ん
玄
武
岩
げ
ん
ぶ
が
ん
玄
武
岩
げ
ん
ぶ
が
ん
玄
武
岩
Ý nghĩa
đá bazan
và
đá whin
đá bazan, đá whin
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
玄武岩
đá bazan, đá whin
げんぶがん
玄
bí ẩn, huyền bí, đen...
くろ, くろ.い, ゲン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
武
chiến binh, quân sự, tinh thần hiệpĩ...
たけ, たけ.し, ブ
弋
( CDP-8CB8 )
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.