Từ vựng
獺祭
だっさい
vocabulary vocab word
sắp xếp nhiều sách tham khảo để sáng tác thơ
tác phẩm văn học chứa đầy châm ngôn
giai thoại cổ
truyền thuyết
v.v.
rái cá xếp cá bắt được trên bờ sông
(người) dâng cúng (đặc biệt là cá)
獺祭 獺祭 だっさい sắp xếp nhiều sách tham khảo để sáng tác thơ, tác phẩm văn học chứa đầy châm ngôn, giai thoại cổ, truyền thuyết, v.v., rái cá xếp cá bắt được trên bờ sông, (người) dâng cúng (đặc biệt là cá)
Ý nghĩa
sắp xếp nhiều sách tham khảo để sáng tác thơ tác phẩm văn học chứa đầy châm ngôn giai thoại cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0