Từ vựng
獣害
じゅーがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do động vật hoang dã gây ra (ví dụ: đối với cây trồng
cây cối)
獣害 獣害 じゅーがい thiệt hại do động vật hoang dã gây ra (ví dụ: đối với cây trồng, cây cối)
Ý nghĩa
thiệt hại do động vật hoang dã gây ra (ví dụ: đối với cây trồng và cây cối)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0