Từ vựng
獣人
じゅうじん
vocabulary vocab word
sinh vật lai giữa người và thú (hư cấu)
người thú
nhân vật lông lá
quái thú hình người
獣人 獣人 じゅうじん sinh vật lai giữa người và thú (hư cấu), người thú, nhân vật lông lá, quái thú hình người
Ý nghĩa
sinh vật lai giữa người và thú (hư cấu) người thú nhân vật lông lá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0