Từ vựng
獅子舞い
ししまい
vocabulary vocab word
múa lân
điệu múa truyền thống do một hoặc nhiều vũ công mặc trang phục lân biểu diễn
獅子舞い 獅子舞い ししまい múa lân, điệu múa truyền thống do một hoặc nhiều vũ công mặc trang phục lân biểu diễn
Ý nghĩa
múa lân và điệu múa truyền thống do một hoặc nhiều vũ công mặc trang phục lân biểu diễn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0