Từ vựng
獄卒
ごくそつ
vocabulary vocab word
cai ngục cấp thấp
quỷ hành hạ dưới địa ngục
獄卒 獄卒 ごくそつ cai ngục cấp thấp, quỷ hành hạ dưới địa ngục
Ý nghĩa
cai ngục cấp thấp và quỷ hành hạ dưới địa ngục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0