Từ vựng
猿酒
さるざけ
vocabulary vocab word
rượu khỉ
chất lỏng lên men giống rượu sake do trái cây bỏ lại bởi khỉ trong hốc cây hoặc kẽ đá
猿酒 猿酒 さるざけ rượu khỉ, chất lỏng lên men giống rượu sake do trái cây bỏ lại bởi khỉ trong hốc cây hoặc kẽ đá
Ý nghĩa
rượu khỉ và chất lỏng lên men giống rượu sake do trái cây bỏ lại bởi khỉ trong hốc cây hoặc kẽ đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0