Từ vựng
猿臂
えんぴ
vocabulary vocab word
cánh tay dài
tay dài như vượn
猿臂 猿臂 えんぴ cánh tay dài, tay dài như vượn
Ý nghĩa
cánh tay dài và tay dài như vượn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぴ
vocabulary vocab word
cánh tay dài
tay dài như vượn