Từ vựng
献身的
けんしんてき
vocabulary vocab word
tận tụy
hy sinh bản thân
献身的 献身的 けんしんてき tận tụy, hy sinh bản thân
Ý nghĩa
tận tụy và hy sinh bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けんしんてき
vocabulary vocab word
tận tụy
hy sinh bản thân