Từ vựng
猟る
かる
vocabulary vocab word
săn bắn (động vật)
truy lùng (tội phạm)
tìm kiếm (hoa
v.v.)
hái lượm (nấm)
hái (quả mọng)
猟る 猟る かる săn bắn (động vật), truy lùng (tội phạm), tìm kiếm (hoa, v.v.), hái lượm (nấm), hái (quả mọng)
Ý nghĩa
săn bắn (động vật) truy lùng (tội phạm) tìm kiếm (hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0