Từ vựng
独泳
どくえい
vocabulary vocab word
bơi một mình
bơi dẫn đầu xa
独泳 独泳 どくえい bơi một mình, bơi dẫn đầu xa
Ý nghĩa
bơi một mình và bơi dẫn đầu xa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どくえい
vocabulary vocab word
bơi một mình
bơi dẫn đầu xa