Từ vựng
独り暮らし
ひとりぐらし
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân
独り暮らし 独り暮らし ひとりぐらし sống một mình, sống độc thân
Ý nghĩa
sống một mình và sống độc thân
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひとりぐらし
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân