Từ vựng
狗屠
くと
vocabulary vocab word
giết chó
hành vi giết chó
đồ tể chó
狗屠 狗屠 くと giết chó, hành vi giết chó, đồ tể chó
Ý nghĩa
giết chó hành vi giết chó và đồ tể chó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くと
vocabulary vocab word
giết chó
hành vi giết chó
đồ tể chó