Từ vựng
狗子佛性
くしぶっしょー
vocabulary vocab word
công án Vô ("chó có Phật tính không?")
狗子佛性 狗子佛性 くしぶっしょー công án Vô ("chó có Phật tính không?")
Ý nghĩa
công án Vô ("chó có Phật tính không?")
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くしぶっしょー
vocabulary vocab word
công án Vô ("chó có Phật tính không?")