Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
狐福
きつねふく
vocabulary vocab word
vận may bất ngờ
狐福
kitsunefuku
狐福
狐福
きつねふく
vận may bất ngờ
き
つ
ね
ふ
く
狐
福
き
つ
ね
ふ
く
狐
福
き
つ
ね
ふ
く
狐
福
Ý nghĩa
vận may bất ngờ
vận may bất ngờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
狐福
vận may bất ngờ
きつねふく
狐
con cáo
きつね, コ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
瓜
dưa
うり, カ, ケ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
福
phúc lành, vận may, may mắn...
フク
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
畐
đầy, cuộn vải
フク, ヒョク, ヒキ
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.