Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
狂歌
きょうか
vocabulary vocab word
thơ tanka trào phúng
狂歌
kyouka
狂歌
狂歌
きょうか
thơ tanka trào phúng
きょ
う
か
狂
歌
きょ
う
か
狂
歌
きょ
う
か
狂
歌
Ý nghĩa
thơ tanka trào phúng
thơ tanka trào phúng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
狂歌
thơ tanka trào phúng
きょうか
狂
người điên, mất trí, điên rồ...
くる.う, くる.おしい, キョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
歌
bài hát, hát
うた, うた.う, カ
哥
anh trai
あに, うた, カ
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.