Từ vựng
犠牲
ぎせい
vocabulary vocab word
sự hy sinh
nạn nhân
thương vong
vật tế thần
犠牲 犠牲 ぎせい sự hy sinh, nạn nhân, thương vong, vật tế thần
Ý nghĩa
sự hy sinh nạn nhân thương vong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0