Từ vựng
物数奇
ものずき
vocabulary vocab word
tính tò mò (vô cớ)
tính thích phiêu lưu tưởng tượng
tính thất thường
sở thích kỳ quặc
物数奇 物数奇 ものずき tính tò mò (vô cớ), tính thích phiêu lưu tưởng tượng, tính thất thường, sở thích kỳ quặc
Ý nghĩa
tính tò mò (vô cớ) tính thích phiêu lưu tưởng tượng tính thất thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0