Từ vựng
ものずき物数奇 ものずき物数奇 ものずき物数奇

Ý nghĩa

tính tò mò (vô cớ) tính thích phiêu lưu tưởng tượng tính thất thường

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

物数奇
tính tò mò (vô cớ), tính thích phiêu lưu tưởng tượng, tính thất thường...
ものずき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠