Từ vựng
牙牌
がはい
vocabulary vocab word
quân cờ xương (ví dụ: dùng trong trò domino Trung Quốc)
牙牌 牙牌 がはい quân cờ xương (ví dụ: dùng trong trò domino Trung Quốc)
Ý nghĩa
quân cờ xương (ví dụ: dùng trong trò domino Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0