Từ vựng
片舷斉射
へんげんせいしゃ
vocabulary vocab word
loạt đạn bắn toàn bộ súng một bên mạn tàu chiến
片舷斉射 片舷斉射 へんげんせいしゃ loạt đạn bắn toàn bộ súng một bên mạn tàu chiến
Ý nghĩa
loạt đạn bắn toàn bộ súng một bên mạn tàu chiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0