Từ vựng
爺臭い
じじくさい
vocabulary vocab word
già nua
có vẻ già cỗi
爺臭い 爺臭い じじくさい già nua, có vẻ già cỗi
Ý nghĩa
già nua và có vẻ già cỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じじくさい
vocabulary vocab word
già nua
có vẻ già cỗi