Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
爺臭い
じじくさい
vocabulary vocab word
già nua
có vẻ già cỗi
爺臭i
jijikusai
爺臭い
爺臭い
じじくさい
già nua, có vẻ già cỗi
じ
じ
く
さ
い
爺
臭
い
じ
じ
く
さ
い
爺
臭
い
じ
じ
く
さ
い
爺
臭
い
Ý nghĩa
già nua
và
có vẻ già cỗi
già nua, có vẻ già cỗi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ジジくさい
già nua, có vẻ già cỗi
Phân tích thành phần
爺臭い
già nua, có vẻ già cỗi
じじくさい
爺
ông già, ông nội
じい, じじい, ヤ
父
cha
ちち, フ
耶
dấu hỏi
か, ヤ, ジャ
耳
tai
みみ, ジ
⻏
( 邑 )
臭
thối, hôi thối, đáng ngờ...
くさ.い, -くさ.い, シュウ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.