Từ vựng
爪白癬
つめわくせん
vocabulary vocab word
nấm móng
bệnh nấm móng
爪白癬 爪白癬 つめわくせん nấm móng, bệnh nấm móng
Ý nghĩa
nấm móng và bệnh nấm móng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つめわくせん
vocabulary vocab word
nấm móng
bệnh nấm móng