Từ vựng
燼滅
じんめつ
vocabulary vocab word
hủy diệt hoàn toàn (đặc biệt bằng lửa)
thiêu rụi thành tro tàn
tuyệt chủng
biến mất
燼滅 燼滅 じんめつ hủy diệt hoàn toàn (đặc biệt bằng lửa), thiêu rụi thành tro tàn, tuyệt chủng, biến mất
Ý nghĩa
hủy diệt hoàn toàn (đặc biệt bằng lửa) thiêu rụi thành tro tàn tuyệt chủng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
燼滅
hủy diệt hoàn toàn (đặc biệt bằng lửa), thiêu rụi thành tro tàn, tuyệt chủng...
じんめつ