Từ vựng
くんたん燻炭 くんたん燻炭 くんたん燻炭

Ý nghĩa

tro trấu (dùng để cải tạo đất)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠