Từ vựng
熟成
じゅくせい
vocabulary vocab word
chín muồi
chín
lão hóa
già đi
ủ chín
lên men
熟成 熟成 じゅくせい chín muồi, chín, lão hóa, già đi, ủ chín, lên men
Ý nghĩa
chín muồi chín lão hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅくせい
vocabulary vocab word
chín muồi
chín
lão hóa
già đi
ủ chín
lên men