Từ vựng
熔融
ようゆう
vocabulary vocab word
sự nóng chảy
sự hợp nhất
熔融 熔融 ようゆう sự nóng chảy, sự hợp nhất
Ý nghĩa
sự nóng chảy và sự hợp nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようゆう
vocabulary vocab word
sự nóng chảy
sự hợp nhất