Từ vựng
煮詰める
につめる
vocabulary vocab word
cô đặc
cô lại (nước dùng
sữa
v.v.)
đi đến kết luận
kết thúc thảo luận
煮詰める 煮詰める につめる cô đặc, cô lại (nước dùng, sữa, v.v.), đi đến kết luận, kết thúc thảo luận
Ý nghĩa
cô đặc cô lại (nước dùng sữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0