Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煠める
いためる
vocabulary vocab word
xào
rán
xào nhanh
煠meru
itameru
煠める
煠める
いためる
xào, rán, xào nhanh
true
い
た
め
る
煠
め
る
い
た
め
る
煠
め
る
い
た
め
る
煠
め
る
Ý nghĩa
xào
rán
và
xào nhanh
xào, rán, xào nhanh
Mục liên quan
いためる
xào, rán, xào nhanh
Phân tích thành phần
煠める
xào, rán, xào nhanh
いためる
煠
chiên trong dầu mỡ, trụng nước sôi, sôi sùng sục...
や.く, いた.める, ヨウ
火
lửa
ひ, -び, カ
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.