Từ vựng
煉り物
ねりもの
vocabulary vocab word
sản phẩm dạng nhuyễn (bao gồm bánh kẹo
chả cá
v.v.)
xe hoa diễu hành
đoàn diễu hành
煉り物 煉り物 ねりもの sản phẩm dạng nhuyễn (bao gồm bánh kẹo, chả cá, v.v.), xe hoa diễu hành, đoàn diễu hành
Ý nghĩa
sản phẩm dạng nhuyễn (bao gồm bánh kẹo chả cá v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0