Từ vựng
無駄
むだ
vocabulary vocab word
sự vô ích
sự lãng phí
sự vô dụng
sự vô nghĩa
sự nhàn rỗi
無駄 無駄 むだ sự vô ích, sự lãng phí, sự vô dụng, sự vô nghĩa, sự nhàn rỗi
Ý nghĩa
sự vô ích sự lãng phí sự vô dụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0