Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
無投票
むとうひょう
vocabulary vocab word
không cần bỏ phiếu
無投票
mutouhyou
無投票
無投票
むとうひょう
không cần bỏ phiếu
む
と
う
ひょ
う
無
投
票
む
と
う
ひょ
う
無
投
票
む
と
う
ひょ
う
無
投
票
Ý nghĩa
không cần bỏ phiếu
không cần bỏ phiếu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
無投票
không cần bỏ phiếu
むとうひょう
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
投
ném, vứt bỏ, từ bỏ...
な.げる, -な.げ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
票
phiếu bầu, nhãn, vé...
ヒョウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.