Từ vựng
無形文化財
むけいぶんかざい
vocabulary vocab word
di sản văn hóa phi vật thể
無形文化財 無形文化財 むけいぶんかざい di sản văn hóa phi vật thể
Ý nghĩa
di sản văn hóa phi vật thể
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むけいぶんかざい
vocabulary vocab word
di sản văn hóa phi vật thể