Từ vựng
無国籍
むこくせき
vocabulary vocab word
tình trạng không quốc tịch
無国籍 無国籍 むこくせき tình trạng không quốc tịch
Ý nghĩa
tình trạng không quốc tịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むこくせき
vocabulary vocab word
tình trạng không quốc tịch