Từ vựng
無免許
むめんきょ
vocabulary vocab word
không có giấy phép
vô phép
無免許 無免許 むめんきょ không có giấy phép, vô phép
Ý nghĩa
không có giấy phép và vô phép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むめんきょ
vocabulary vocab word
không có giấy phép
vô phép