Từ vựng
烟突
えんとつ
vocabulary vocab word
ống khói
ống khói nhà máy
phễu khói (tàu thủy)
ống bếp lò
chở khách không bật đồng hồ tính tiền
烟突 烟突 えんとつ ống khói, ống khói nhà máy, phễu khói (tàu thủy), ống bếp lò, chở khách không bật đồng hồ tính tiền
Ý nghĩa
ống khói ống khói nhà máy phễu khói (tàu thủy)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0