Từ vựng
烙印を押される
らくいんをおされる
vocabulary vocab word
bị gán cho cái mác ...
bị dán nhãn ...
烙印を押される 烙印を押される らくいんをおされる bị gán cho cái mác ..., bị dán nhãn ...
Ý nghĩa
bị gán cho cái mác ... và bị dán nhãn ...
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0