Từ vựng
らくいんをおされる烙印を押される らくいんをおされる烙印を押される らくいんをおされる烙印を押される

Ý nghĩa

bị gán cho cái mác ... và bị dán nhãn ...

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠