Từ vựng
てんきぼ点鬼簿 てんきぼ点鬼簿 てんきぼ点鬼簿

Ý nghĩa

sổ tử và danh sách người chết

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠