Từ vựng
点鬼簿
てんきぼ
vocabulary vocab word
sổ tử
danh sách người chết
点鬼簿 点鬼簿 てんきぼ sổ tử, danh sách người chết
Ý nghĩa
sổ tử và danh sách người chết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんきぼ
vocabulary vocab word
sổ tử
danh sách người chết