Từ vựng
炳として
へーとして
vocabulary vocab word
rõ ràng
hiển nhiên
minh bạch
炳として 炳として へーとして rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
Ý nghĩa
rõ ràng hiển nhiên và minh bạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へーとして
vocabulary vocab word
rõ ràng
hiển nhiên
minh bạch