Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
炮製
ほーせい
vocabulary vocab word
chế biến (trong đông y)
炮製
hoosei
炮製
炮製
ほーせい
chế biến (trong đông y)
ほ
う
せ
い
炮
製
ほ
う
せ
い
炮
製
ほ
う
せ
い
炮
製
Ý nghĩa
chế biến (trong đông y)
chế biến (trong đông y)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
炮製
chế biến (trong đông y)
ほうせい
炮
đốt cháy, nướng
あぶ.る, ホウ
火
lửa
ひ, -び, カ
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
製
sản xuất tại..., sản xuất
セイ
制
hệ thống, luật pháp, quy tắc
セイ
圧
( CDP-89EC )
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
牛
con bò
うし, ギュウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.