Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
炙り料理
あぶりりょーり
vocabulary vocab word
món nướng lửa
炙ri料理
aburiryoori
炙り料理
炙り料理
あぶりりょーり
món nướng lửa
あ
ぶ
り
りょ
う
り
炙
り
料
理
あ
ぶ
り
りょ
う
り
炙
り
料
理
あ
ぶ
り
りょ
う
り
炙
り
料
理
Ý nghĩa
món nướng lửa
món nướng lửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
炙り料理
món nướng lửa
あぶりりょうり
炙
nướng, nướng lửa trên, nướng giòn...
あぶ.る, シャ, セキ
夕
( CDP-88F0 )
buổi tối
ゆう, セキ
𠂊
( 勹 )
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
火
lửa
ひ, -び, カ
料
phí, nguyên liệu
リョウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斗
Sao Bắc Đẩu, đấu (đơn vị đo lường), gáo rượu sake...
ト, トウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
理
lô-gic, sự sắp xếp, lý do...
ことわり, リ
𤣩
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.