Kanji
炙
kanji character
nướng
nướng lửa trên
nướng giòn
đốt (để cầm máu)
炙 kanji-炙 nướng, nướng lửa trên, nướng giòn, đốt (để cầm máu)
炙
Ý nghĩa
nướng nướng lửa trên nướng giòn
Cách đọc
Kun'yomi
- あぶる
On'yomi
- かい しゃ trở nên nổi tiếng
- しん しゃ chịu ảnh hưởng từ (ai đó) sau khi có mối quan hệ thân thiết
- じんこうにかい しゃ する trở nên nổi tiếng
- せき
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
炙 るhơ nóng (ví dụ: tay trên lửa), làm khô, nướng bánh mì... -
炙 りだすđưa ra ánh sáng, tiết lộ, khám phá ra... -
膾 炙 trở nên nổi tiếng, trở thành kiến thức phổ biến -
親 炙 chịu ảnh hưởng từ (ai đó) sau khi có mối quan hệ thân thiết -
炙 り子 giỏ phơi quần áo bằng tre hoặc lưới kim loại (dùng để phơi quần áo, nướng bánh gạo, v.v.) -
炙 り出 しchữ viết vô hình hiện ra khi làm nóng, chữ viết bằng mực vô hình -
炙 り出 すđưa ra ánh sáng, tiết lộ, khám phá ra... -
炙 り料 理 món nướng lửa -
火 炙 りthiêu sống, hình phạt thiêu sống -
人 口 に膾 炙 するtrở nên nổi tiếng, trở thành kiến thức phổ biến, trở thành danh tiếng...