Từ vựng
親炙
しんしゃ
vocabulary vocab word
chịu ảnh hưởng từ (ai đó) sau khi có mối quan hệ thân thiết
親炙 親炙 しんしゃ chịu ảnh hưởng từ (ai đó) sau khi có mối quan hệ thân thiết
Ý nghĩa
chịu ảnh hưởng từ (ai đó) sau khi có mối quan hệ thân thiết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0